Nghĩa tiếng Việt
- quyền (làm việc gì)hậu tố · danh từ
- quyền lực, quyền hạndanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- right (to do something)hậu tố · danh từ
- authority; powerdanh từ · hậu tố
Cách dùng
"Quyền" (thường làm hậu tố): 「選挙権」 — quyền bầu cử; 「人権」 — nhân quyền; 「権を持つ」 — có quyền. Đứng riêng hiếm; nói chung dùng 権利 (quyền lợi), 権力 (quyền lực).
Ví dụ
-
日本では十八歳から選挙権がある。
Ở Nhật có quyền bầu cử từ 18 tuổi.
-
著作権を守ることは大切だ。
Bảo vệ bản quyền là điều quan trọng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép