TanroDictionary Sổ từ

権 けん

QUYỀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền (làm việc gì)hậu tố · danh từ
  2. quyền lực, quyền hạndanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. right (to do something)hậu tố · danh từ
  2. authority; powerdanh từ · hậu tố

Cách dùng

"Quyền" (thường làm hậu tố): 「選挙権」 — quyền bầu cử; 「人権」 — nhân quyền; 「権を持つ」 — có quyền. Đứng riêng hiếm; nói chung dùng 権利 (quyền lợi), 権力 (quyền lực).

Ví dụ

  1. 日本では十八歳から選挙権がある。

    Ở Nhật có quyền bầu cử từ 18 tuổi.

  2. 著作権を守ることは大切だ。

    Bảo vệ bản quyền là điều quan trọng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép