TanroDictionary Sổ từ

権勢 けんせい

QUYỀN THẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền thế, thế lựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. power; influencedanh từ

Cách dùng

"Quyền thế": 「権勢を振るう」 — lộng quyền; 「権勢を誇る」 — khoe khoang quyền thế. Văn viết, lịch sử.

Ví dụ

  1. 藤原氏は平安時代に権勢を振るった。

    Gia tộc Fujiwara đã nắm quyền thế thời Heian.

  2. 彼の権勢も長くは続かなかった。

    Quyền thế của ông ta cũng không kéo dài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép