Nghĩa tiếng Việt
- quyền thế, thế lựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- power; influencedanh từ
Cách dùng
"Quyền thế": 「権勢を振るう」 — lộng quyền; 「権勢を誇る」 — khoe khoang quyền thế. Văn viết, lịch sử.
Ví dụ
-
藤原氏は平安時代に権勢を振るった。
Gia tộc Fujiwara đã nắm quyền thế thời Heian.
-
彼の権勢も長くは続かなかった。
Quyền thế của ông ta cũng không kéo dài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép