TanroDictionary Sổ từ
勢

Chữ Hán 勢 THẾ

Âm On
セイ、ゼイ
Âm Kun
いきお.い、はずみ
Nghĩa (Anh)
forces; energy; military strength
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 勢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 勢 39 từ