Nghĩa tiếng Việt
- sự ngang ngược, chuyên quyền, bạo ngượctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- violence; oppression; high-handedness; tyranny; despotismtính từ な · danh từ
- tyrannical, oppressivetính từ い
Cách dùng
"Ngang ngược, chuyên quyền": 「横暴な上司」 — sếp hống hách; 「権力者の横暴」 — sự lộng quyền. Tính từ đuôi な, mang nghĩa phê phán.
Ví dụ
-
社長の横暴に社員は不満を持っている。
Nhân viên bất mãn với sự chuyên quyền của giám đốc.
-
そんな横暴な要求には応じられない。
Không thể đáp ứng yêu cầu ngang ngược như thế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép