TanroDictionary Sổ từ

横暴 おうぼう

HOÀNH BẠO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ngang ngược, chuyên quyền, bạo ngượctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. violence; oppression; high-handedness; tyranny; despotismtính từ な · danh từ
  2. tyrannical, oppressivetính từ い

Cách dùng

"Ngang ngược, chuyên quyền": 「横暴な上司」 — sếp hống hách; 「権力者の横暴」 — sự lộng quyền. Tính từ đuôi な, mang nghĩa phê phán.

Ví dụ

  1. 社長の横暴に社員は不満を持っている。

    Nhân viên bất mãn với sự chuyên quyền của giám đốc.

  2. そんな横暴な要求には応じられない。

    Không thể đáp ứng yêu cầu ngang ngược như thế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép