TanroDictionary Sổ từ
暴

Chữ Hán 暴 BẠO, BỘC

Âm On
ボウ、バク
Âm Kun
あば.く、あば.れる
Nghĩa (Anh)
outburst; rave; fret; force; violence; cruelty; outrage
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 暴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 暴 30 từ