TanroDictionary Sổ từ

横顔 よこがお

HOÀNH NHAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuôn mặt nhìn nghiêngdanh từ
  2. chân dung, sơ lược tiểu sử (của ai)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. profile; face in profile; face seen from the sidedanh từ
  2. (personal) profile; (biographical) sketch; outline (of someone's life)danh từ
  3. profile (someone's face seen from the side)danh từ
  4. profile (summary of information about a person)danh từ

Cách dùng

"Mặt nhìn nghiêng": 「横顔が美しい」 — góc nghiêng đẹp. Nghĩa bóng: 「人物の横顔」 — chân dung sơ lược, mặt ít biết của ai (báo chí).

Ví dụ

  1. 窓の外を見る彼女の横顔がきれいだった。

    Góc nghiêng của cô ấy khi nhìn ra cửa sổ thật đẹp.

  2. 新首相の横顔を紹介する記事を読んだ。

    Tôi đọc bài báo giới thiệu chân dung tân thủ tướng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép