Nghĩa tiếng Việt
- khuôn mặt nhìn nghiêngdanh từ
- chân dung, sơ lược tiểu sử (của ai)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- profile; face in profile; face seen from the sidedanh từ
- (personal) profile; (biographical) sketch; outline (of someone's life)danh từ
- profile (someone's face seen from the side)danh từ
- profile (summary of information about a person)danh từ
Cách dùng
"Mặt nhìn nghiêng": 「横顔が美しい」 — góc nghiêng đẹp. Nghĩa bóng: 「人物の横顔」 — chân dung sơ lược, mặt ít biết của ai (báo chí).
Ví dụ
-
窓の外を見る彼女の横顔がきれいだった。
Góc nghiêng của cô ấy khi nhìn ra cửa sổ thật đẹp.
-
新首相の横顔を紹介する記事を読んだ。
Tôi đọc bài báo giới thiệu chân dung tân thủ tướng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép