TanroDictionary Sổ từ
顔

Chữ Hán 顔 NHAN, NHĂN

Âm On
ガン
Âm Kun
かお
Nghĩa (Anh)
face; expression
Số nét
18
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 顔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 顔 33 từ