Nghĩa tiếng Việt
- cơ trưởngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- captain (of an aircraft)danh từ
Cách dùng
"Cơ trưởng": 「機長のアナウンス」 — thông báo của cơ trưởng; 「副機長」 — cơ phó (thường gọi 副操縦士). Người chỉ huy cao nhất trên máy bay.
Ví dụ
-
機長からのお知らせです。
Đây là thông báo từ cơ trưởng.
-
彼は三十歳で機長になった。
Anh ấy trở thành cơ trưởng năm ba mươi tuổi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép