TanroDictionary Sổ từ

機長 きちょう

CƠ TRƯỞNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ trưởngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. captain (of an aircraft)danh từ

Cách dùng

"Cơ trưởng": 「機長のアナウンス」 — thông báo của cơ trưởng; 「副機長」 — cơ phó (thường gọi 副操縦士). Người chỉ huy cao nhất trên máy bay.

Ví dụ

  1. 機長からのお知らせです。

    Đây là thông báo từ cơ trưởng.

  2. 彼は三十歳で機長になった。

    Anh ấy trở thành cơ trưởng năm ba mươi tuổi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép