TanroDictionary Sổ từ

欠缺 けんけつ

KHIẾM KHUYẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỗ khuyết, sự thiếu sótdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lacuna; gap where something is lackeddanh từ
  2. lackdanh từ

Ví dụ

  1. 意思の欠缺

    lack of intent

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép