Nghĩa tiếng Việt
- chỗ khuyết, sự thiếu sótdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lacuna; gap where something is lackeddanh từ
- lackdanh từ
Ví dụ
-
意思の欠缺
lack of intent
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép