TanroDictionary Sổ từ
欠

Chữ Hán 欠 KHIẾM

Âm On
ケツ、ケン
Âm Kun
か.ける、か.く
Nghĩa (Anh)
lack; gap; fail; yawning radical (no. 76)
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 欠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 欠 20 từ