TanroDictionary Sổ từ

次第 しだい

THỨ ĐỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuỳ vào, phụ thuộc vàohậu tố
  2. ngay khi, hễ... làhậu tố
  3. theo như (ý muốn...); bất cứ thứ gìhậu tố
  4. trình tự, thứ tựdanh từ
  5. hoàn cảnh, diễn biếndanh từ
  6. lý dodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. depending onhậu tố
  2. as soon as; immediately after; uponhậu tố
  3. as (e.g. "as one is told", "as one wishes"); whatever (e.g. "whatever is at hand")hậu tố
  4. order; program; programme; precedencedanh từ
  5. circumstances; course of events; state of thingsdanh từ
  6. reasondanh từ
  7. dependent on; up tohậu tố

Cách dùng

Ba cách dùng chính: (1) 「V-ます + 次第」 — ngay khi: 「着き次第連絡します」; (2) 「N + 次第」 — tùy vào: 「天気次第」; (3) 「〜という次第です」 — sự tình là thế này (trang trọng). 「次第に」 — dần dần.

Ví dụ

  1. 駅に着き次第、電話します。

    Ngay khi đến ga tôi sẽ gọi điện.

  2. 行くかどうかは天気次第だ。

    Có đi hay không là tùy vào thời tiết.

  3. 信じるかどうかは君次第

    Whether to believe or not is up to you.

  4. 何もかも君次第で僕次第さ

    Everything depends on you and on me.

  5. 情報が入りしだいお伝えします。

    We will report information as soon as it comes in.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép