TanroDictionary Sổ từ
第

Chữ Hán 第 ĐỆ

Âm On
ダイ、テイ
Nghĩa (Anh)
No.; residence
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 第 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 第 24 từ