TanroDictionary Sổ từ

欲す ほりす

DỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) muốn, mongđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to want; to desiređộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. Classical Japanese form of 欲する (hossuru, “to want”)động từ

Cách dùng

(ほっす) "Muốn, mong muốn" (văn cổ/trang trọng): 「己の欲せざる所は人に施すこと勿れ」 — điều mình không muốn chớ làm cho người. Hiện đại dùng 欲する, 欲しい.

Ví dụ

  1. 己の欲せざる所は人に施すこと勿れ。

    Điều mình không muốn thì chớ làm cho người khác.

  2. 心の欲する所に従う。

    Làm theo điều lòng mình mong muốn.

  3. 己が命を長く欲すれ

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép