Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) muốn, mongđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to want; to desiređộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- Classical Japanese form of 欲する (hossuru, “to want”)động từ
Cách dùng
(ほっす) "Muốn, mong muốn" (văn cổ/trang trọng): 「己の欲せざる所は人に施すこと勿れ」 — điều mình không muốn chớ làm cho người. Hiện đại dùng 欲する, 欲しい.
Ví dụ
-
己の欲せざる所は人に施すこと勿れ。
Điều mình không muốn thì chớ làm cho người khác.
-
心の欲する所に従う。
Làm theo điều lòng mình mong muốn.
-
己が命を長く欲すれ
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép