TanroDictionary Sổ từ

欲動 よくどう

DỤC ĐỘNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xung năng, bản năngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. drive; urge; instinctdanh từ

Ví dụ

  1. 性的な欲動

    sexual drive

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép