Nghĩa tiếng Việt
- dục vọng, ham muốn, thèm khátdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- desire; appetite; lustdanh từ
- desire, lust, greeddanh từ
Cách dùng
"Dục vọng, ham muốn" (mạnh, thường tiêu cực): 「欲望を満たす」 — thoả mãn dục vọng; 「欲望に負ける」 — thua ham muốn. Nặng hơn 欲求.
Ví dụ
-
人間の欲望には限りがない。
Ham muốn của con người là vô hạn.
-
彼は金銭への欲望に負けた。
Anh ta đã thua lòng tham tiền bạc.
-
人間の欲望には限りがない
Human desires are endless
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép