TanroDictionary Sổ từ

欲望 よくぼう

DỤC VỌNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dục vọng, ham muốn, thèm khátdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. desire; appetite; lustdanh từ
  2. desire, lust, greeddanh từ

Cách dùng

"Dục vọng, ham muốn" (mạnh, thường tiêu cực): 「欲望を満たす」 — thoả mãn dục vọng; 「欲望に負ける」 — thua ham muốn. Nặng hơn 欲求.

Ví dụ

  1. 人間の欲望には限りがない。

    Ham muốn của con người là vô hạn.

  2. 彼は金銭への欲望に負けた。

    Anh ta đã thua lòng tham tiền bạc.

  3. 人間の欲望には限りがない

    Human desires are endless

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép