Nghĩa tiếng Việt
- thiên vịdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- partiality; biasdanh từJMdict
- bias; partialitydanh từWiktionary
Cách dùng
"Cái nhìn thiên vị" (vì yêu thương mà thấy tốt hơn thực tế): 「親の欲目」 — cái nhìn thiên vị của cha mẹ; 「欲目で見る」.
Ví dụ
-
親の欲目かもしれないが、娘は絵がうまい。
Có thể là cái nhìn thiên vị của cha mẹ, nhưng con gái tôi vẽ giỏi.
-
欲目を抜きにしても、彼の作品は素晴らしい。
Bỏ qua sự thiên vị, tác phẩm của anh ấy vẫn tuyệt vời.
-
親の欲目
a parent's bias (in favour of their children)