TanroDictionary Sổ từ

欲目 よくめ

DỤC MỤC

Nhật
0

欲目 (よくめ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thiên vị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên vịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. partiality; biasdanh từJMdict
  2. bias; partialitydanh từWiktionary

Cách dùng

"Cái nhìn thiên vị" (vì yêu thương mà thấy tốt hơn thực tế): 「親の欲目」 — cái nhìn thiên vị của cha mẹ; 「欲目で見る」.

Ví dụ

  1. 親の欲目かもしれないが、娘は絵がうまい。

    Có thể là cái nhìn thiên vị của cha mẹ, nhưng con gái tôi vẽ giỏi.

  2. 欲目を抜きにしても、彼の作品は素晴らしい。

    Bỏ qua sự thiên vị, tác phẩm của anh ấy vẫn tuyệt vời.

  3. 親の欲目

    a parent's bias (in favour of their children)