TanroDictionary Sổ từ

歌曲 かきょく

CA KHÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ca khúc, bài hát, giai điệudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. melody; tune; songdanh từ

Cách dùng

"Ca khúc" (thường là nhạc cổ điển, lied): 「シューベルトの歌曲」 — ca khúc của Schubert; 「歌曲集」 — tuyển tập ca khúc. Đời thường: 歌, 曲.

Ví dụ

  1. 彼女はドイツ歌曲を得意としている。

    Cô ấy giỏi hát ca khúc Đức.

  2. 演奏会でシューベルトの歌曲が歌われた。

    Ca khúc của Schubert được trình bày ở buổi hòa nhạc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép