Nghĩa tiếng Việt
- ca khúc, bài hát, giai điệudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- melody; tune; songdanh từ
Cách dùng
"Ca khúc" (thường là nhạc cổ điển, lied): 「シューベルトの歌曲」 — ca khúc của Schubert; 「歌曲集」 — tuyển tập ca khúc. Đời thường: 歌, 曲.
Ví dụ
-
彼女はドイツ歌曲を得意としている。
Cô ấy giỏi hát ca khúc Đức.
-
演奏会でシューベルトの歌曲が歌われた。
Ca khúc của Schubert được trình bày ở buổi hòa nhạc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép