TanroDictionary Sổ từ

歯形 はがた

XỈ HÌNH

Nhật
0

歯形 (はがた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khuôn răng; dấu răng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuôn răngdanh từ
  2. dấu răngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. impression of the teeth; tooth mold (mould)danh từJMdict
  2. tooth mark; teeth marksdanh từJMdict

Cách dùng

"Dấu răng; khuôn răng": 「歯形が残る」 — để lại dấu răng; 「歯形を取る」 — lấy dấu răng (nha khoa).

Ví dụ

  1. 犬にかまれて腕に歯形が残った。

    Bị chó cắn để lại dấu răng trên tay.

  2. 歯医者で歯形を取った。

    Tôi được lấy dấu răng ở nha sĩ.