Nghĩa tiếng Việt
- khuôn răngdanh từ
- dấu răngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- impression of the teeth; tooth mold (mould)danh từJMdict
- tooth mark; teeth marksdanh từJMdict
Cách dùng
"Dấu răng; khuôn răng": 「歯形が残る」 — để lại dấu răng; 「歯形を取る」 — lấy dấu răng (nha khoa).
Ví dụ
-
犬にかまれて腕に歯形が残った。
Bị chó cắn để lại dấu răng trên tay.
-
歯医者で歯形を取った。
Tôi được lấy dấu răng ở nha sĩ.