TanroDictionary Sổ từ

歯痛 しつう

XỈ THỐNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau răngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. toothachedanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Đau răng" (しつう/はいた): văn viết, y học; khẩu ngữ 歯が痛い.

Ví dụ

  1. 歯痛で夜眠れなかった。

    Đau răng nên tôi không ngủ được.

  2. 歯痛を我慢せずに歯医者へ行こう。

    Đừng chịu đựng đau răng, hãy đi nha sĩ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép