Nghĩa tiếng Việt
- đau răngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- toothachedanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Đau răng" (しつう/はいた): văn viết, y học; khẩu ngữ 歯が痛い.
Ví dụ
-
歯痛で夜眠れなかった。
Đau răng nên tôi không ngủ được.
-
歯痛を我慢せずに歯医者へ行こう。
Đừng chịu đựng đau răng, hãy đi nha sĩ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép