Nghĩa tiếng Việt
- nha khoadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dentistrydanh từ
- a dentist's officedanh từ
Cách dùng
"Nha khoa": 「歯科医」 — nha sĩ; 「歯科医院」 — phòng khám nha khoa; 「歯科検診」 — khám răng. Khẩu ngữ: 歯医者.
Ví dụ
-
駅前に新しい歯科医院ができた。
Trước ga mới mở một phòng khám nha khoa.
-
年に一度歯科検診を受ける。
Mỗi năm khám răng một lần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép