TanroDictionary Sổ từ

歯科 しか

XỈ KHOA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nha khoadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dentistrydanh từ
  2. a dentist's officedanh từ

Cách dùng

"Nha khoa": 「歯科医」 — nha sĩ; 「歯科医院」 — phòng khám nha khoa; 「歯科検診」 — khám răng. Khẩu ngữ: 歯医者.

Ví dụ

  1. 駅前に新しい歯科医院ができた。

    Trước ga mới mở một phòng khám nha khoa.

  2. 年に一度歯科検診を受ける。

    Mỗi năm khám răng một lần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép