TanroDictionary Sổ từ

歳出 さいしゅつ

TUẾ XUẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi tiêu hằng năm (ngân sách)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. annual expenditure (of a state, organization, etc.)danh từ
  2. spending, budgetdanh từ

Ví dụ

  1. 歳出削減は財政再建に欠かせない。

    Cutting the spending is essential in rebuilding the budget.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép