Trang chủChữ Hán N3 – N2歳 歳 Chữ Hán 歳 TUẾ, TUỔI Âm Onサイ、セイ Âm Kunとし、とせ、よわい Nghĩa (Anh)year-end; age; occasion; opportunity Số nét13 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 歳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 歳 12 từ 歳さい... tuổi 万歳ばんざいvạn tuế, hoan hô 歳暮せいぼquà cuối năm 歳月さいげつnăm tháng; thời gian trôi qua 歳末さいまつcuối năm お歳暮おせいぼquà cuối năm 20歳はたち20 tuổi 歳入さいにゅうthu nhập hằng năm; nguồn thu ngân sách 歳出さいしゅつchi tiêu hằng năm 何歳なんさいbao nhiêu tuổi 歳費さいひchi tiêu hằng năm 歳時記さいじきsách tập hợp quý ngữ theo mùa ← 歯 XỈ 歴 LỊCH →