Nghĩa tiếng Việt
- kinh nghiệm, quá trình, lý lịch, thâm niên (vd: 5 năm kinh nghiệm)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- experience; history; record; careerhậu tốJMdict
- take place, past, historychữ HánWiktionary
Cách dùng
"Kinh nghiệm, thâm niên" (hậu tố): 「職歴」 — quá trình làm việc; 「学歴」 — học vấn; 「日本語学習歴三年」 — 3 năm học tiếng Nhật; 「運転歴」 — số năm lái xe. Thường dùng trong hồ sơ, phỏng vấn.
Ví dụ
-
運転歴は十年です。
Tôi đã lái xe được mười năm.
-
履歴書に職歴を書いてください。
Hãy ghi quá trình làm việc vào sơ yếu lý lịch.