TanroDictionary Sổ từ
歴

Chữ Hán 歴 LỊCH

Âm On
レキ、レッキ
Nghĩa (Anh)
curriculum; continuation; passage of time
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 歴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 歴 21 từ