TanroDictionary Sổ từ

歴史 れきし

LỊCH SỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch sửdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. historydanh từ
  2. the study of historydanh từ

Cách dùng

"Lịch sử". Vừa chỉ quá trình đã qua của một nước, một sự vật (「日本の歴史」), vừa là môn học. 「歴史に残る」 — đi vào lịch sử.

Ví dụ

  1. 京都は歴史のある町です。

    Kyoto là thành phố có bề dày lịch sử.

  2. この店は百年の歴史があります。

    Cửa hàng này có lịch sử trăm năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép