Nghĩa tiếng Việt
- lịch sửdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- historydanh từ
- the study of historydanh từ
Cách dùng
"Lịch sử". Vừa chỉ quá trình đã qua của một nước, một sự vật (「日本の歴史」), vừa là môn học. 「歴史に残る」 — đi vào lịch sử.
Ví dụ
-
京都は歴史のある町です。
Kyoto là thành phố có bề dày lịch sử.
-
この店は百年の歴史があります。
Cửa hàng này có lịch sử trăm năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép