TanroDictionary Sổ từ

残暑 ざんしょ

TÀN THỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái nóng cuối hè (sau tiết Lập thu)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. late summer heat; lingering summer heatdanh từ
  2. late summer heat, lingering heat (after 立秋(りっしゅう) (risshū), approximately August 8th)danh từ

Cách dùng

"Cái nóng cuối hè" (sau Lập thu, khoảng tháng 8–9): 「残暑が厳しい」 — nóng cuối hè gay gắt; 「残暑見舞い」 — thiếp hỏi thăm cuối hè.

Ví dụ

  1. 九月に入っても残暑が厳しい。

    Sang tháng Chín rồi mà vẫn nóng gay gắt.

  2. 友人に残暑見舞いを送った。

    Tôi gửi thiếp hỏi thăm cuối hè cho bạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép