Nghĩa tiếng Việt
- cái nóng cuối hè (sau tiết Lập thu)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- late summer heat; lingering summer heatdanh từ
- late summer heat, lingering heat (after 立秋(りっしゅう) (risshū), approximately August 8th)danh từ
Cách dùng
"Cái nóng cuối hè" (sau Lập thu, khoảng tháng 8–9): 「残暑が厳しい」 — nóng cuối hè gay gắt; 「残暑見舞い」 — thiếp hỏi thăm cuối hè.
Ví dụ
-
九月に入っても残暑が厳しい。
Sang tháng Chín rồi mà vẫn nóng gay gắt.
-
友人に残暑見舞いを送った。
Tôi gửi thiếp hỏi thăm cuối hè cho bạn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép