TanroDictionary Sổ từ
暑

Chữ Hán 暑 THỬ

Âm On
ショ
Âm Kun
あつ.い
Nghĩa (Anh)
sultry; hot; summer heat
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 暑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 暑 10 từ