Trang chủChữ Hán N4暑 暑 Chữ Hán 暑 THỬ Âm Onショ Âm Kunあつ.い Nghĩa (Anh)sultry; hot; summer heat Số nét12 JLPTN4 (cấp cũ 3) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 暑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 暑 10 từ 暑いあついnóng 暑さあつさcái nóng 残暑ざんしょcái nóng cuối hè 避暑ひしょsự tránh nóng, nghỉ mát 暑中見舞しょちゅうみまいthiệp hỏi thăm mùa hè 蒸し暑いむしあついoi bức, nóng ẩm 猛暑もうしょnắng nóng gay gắt 暑中しょちゅうgiữa mùa hè, thời điểm nóng nhất 炎暑えんしょnắng nóng gay gắt 酷暑こくしょcái nóng gay gắt ← 昼 TRÚ 暗 ÁM →