TanroDictionary Sổ từ
残

Chữ Hán 残 TÀN

Âm On
ザン、サン
Âm Kun
のこ.る、のこ.す、そこな.う、のこ.り
Nghĩa (Anh)
remainder; leftover; balance
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 残 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 残 40 từ