TanroDictionary Sổ từ

残虐 ざんぎゃく

TÀN NGƯỢC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàn bạo; dã mantính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cruel; brutal; savage; barbaroustính từ な · danh từ
  2. a cruelty, an atrocitydanh từ

Cách dùng

"Tàn bạo, dã man" (hành vi): 「残虐な事件」 — vụ án tàn bạo; 「残虐行為」 — hành vi dã man. Mạnh hơn 残酷.

Ví dụ

  1. 戦争では多くの残虐行為が行われた。

    Trong chiến tranh đã có nhiều hành vi tàn bạo.

  2. 残虐なシーンが含まれています。

    Có chứa cảnh bạo lực dã man.

  3. 残虐な行為

    cruel deed

  4. 加之敵ハ新ニ殘虐ナル爆彈ヲ使用シテ頻ニ無辜ヲ殺傷シ慘害ノ及ブ所眞ニ測ルベカラザルニ至ル

    Moreover, the enemy has begun to employ a new and most cruel bomb, the power of which to do damage is indeed incalculable, taking the toll of many innocent lives.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép