TanroDictionary Sổ từ

残忍 ざんにん

TÀN NHẪN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàn nhẫn, độc áctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. brutal; cruel; merciless; ruthless; cold-bloodedtính từ な · danh từ
  2. brutality, crueltydanh từ

Cách dùng

"Tàn nhẫn, độc ác" (tính từ な): 「残忍な犯行」 — vụ án tàn bạo; 「残忍な性格」 — tính tàn nhẫn. Gần 残酷 nhưng nhấn vào bản tính, hành vi cố ý gây đau đớn.

Ví dụ

  1. 残忍な事件がニュースで報じられた。

    Vụ án tàn bạo được đưa lên tin tức.

  2. 動物を苦しめるのは残忍な行為だ。

    Hành hạ động vật là hành vi tàn nhẫn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép