Nghĩa tiếng Việt
- tàn nhẫn, độc áctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- brutal; cruel; merciless; ruthless; cold-bloodedtính từ な · danh từ
- brutality, crueltydanh từ
Cách dùng
"Tàn nhẫn, độc ác" (tính từ な): 「残忍な犯行」 — vụ án tàn bạo; 「残忍な性格」 — tính tàn nhẫn. Gần 残酷 nhưng nhấn vào bản tính, hành vi cố ý gây đau đớn.
Ví dụ
-
残忍な事件がニュースで報じられた。
Vụ án tàn bạo được đưa lên tin tức.
-
動物を苦しめるのは残忍な行為だ。
Hành hạ động vật là hành vi tàn nhẫn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép