殺傷
さっしょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ kill or injure
Ví dụ
- 一家3人を殺傷したa household of three was attacked
Chữ Hán trong từ
殺
SÁT, SÁI, TÁT
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
傷
THƯƠNG
On: ショウ
Kun: きず、いた.む、いた.める
wound; hurt; injure; impair; pain; injury; cut; gash; scar; weak point
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗