TanroDictionary Sổ từ

殺意 さつい

SÁT Ý

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý định giết ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. intent to kill; intent to murder; urge to kill; murderous impulsedanh từ

Cách dùng

"Ý định giết người": 「殺意を抱く」 — nảy ý định giết; 「殺意はなかった」 — không có ý giết. Thuật ngữ pháp lý, tin tức.

Ví dụ

  1. 容疑者は殺意を否認している。

    Nghi phạm phủ nhận có ý định giết người.

  2. 一瞬、彼に殺意を覚えた。

    Trong khoảnh khắc tôi đã muốn giết hắn.

  3. 寝ている旦那に殺意を覚える

    feel an urge to kill [one's] husband in his sleep

  4. 佐竹被告は公判で「何らかの原因で包丁が刺さった」などと殺意を否認していた。

    The accused, Satake, denied he had the urge to kill, claiming that "the knife was stuck [in the body] by some other cause".

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép