Nghĩa tiếng Việt
- ý định giết ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- intent to kill; intent to murder; urge to kill; murderous impulsedanh từ
Cách dùng
"Ý định giết người": 「殺意を抱く」 — nảy ý định giết; 「殺意はなかった」 — không có ý giết. Thuật ngữ pháp lý, tin tức.
Ví dụ
-
容疑者は殺意を否認している。
Nghi phạm phủ nhận có ý định giết người.
-
一瞬、彼に殺意を覚えた。
Trong khoảnh khắc tôi đã muốn giết hắn.
-
寝ている旦那に殺意を覚える
feel an urge to kill [one's] husband in his sleep
-
佐竹被告は公判で「何らかの原因で包丁が刺さった」などと殺意を否認していた。
The accused, Satake, denied he had the urge to kill, claiming that "the knife was stuck [in the body] by some other cause".
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép