Nghĩa tiếng Việt
- sát khídanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- thirst for blood; bloodlust; determination to killdanh từ
- killing intent; bloodthirst; bloodlustdanh từ
Cách dùng
"Sát khí", bầu không khí căng thẳng hung hãn: 「殺気立つ」 — trở nên hung hăng; 「殺気を感じる」 — cảm thấy sát khí.
Ví dụ
-
会場は殺気立った雰囲気に包まれていた。
Hội trường bao trùm bầu không khí căng thẳng hung hãn.
-
背後に殺気を感じて振り返った。
Cảm thấy sát khí sau lưng, tôi quay lại.
-
彼らの目からは殺気が感じられた。
There is bloodthirst in their eyes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép