TanroDictionary Sổ từ

殺気 さっき

SÁT KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sát khídanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thirst for blood; bloodlust; determination to killdanh từ
  2. killing intent; bloodthirst; bloodlustdanh từ

Cách dùng

"Sát khí", bầu không khí căng thẳng hung hãn: 「殺気立つ」 — trở nên hung hăng; 「殺気を感じる」 — cảm thấy sát khí.

Ví dụ

  1. 会場は殺気立った雰囲気に包まれていた。

    Hội trường bao trùm bầu không khí căng thẳng hung hãn.

  2. 背後に殺気を感じて振り返った。

    Cảm thấy sát khí sau lưng, tôi quay lại.

  3. 彼らの目からは殺気が感じられた。

    There is bloodthirst in their eyes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép