殺菌
さっきんするNghĩa tiếng Anh
- động từ sterilize
Ví dụ
- 有害な菌を殺菌してくれるit kills harmful bacteria
Chữ Hán trong từ
殺
SÁT, SÁI, TÁT
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
菌
KHUẨN
On: キン
Kun: –
germ; fungus; bacteria
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗