TanroDictionary Sổ từ

殺菌 さっきん

SÁT KHUẨN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khử trùng, diệt khuẩndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sterilization; sterilisation; disinfection; pasteurizationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Khử trùng, diệt khuẩn": 「殺菌する」 — khử trùng; 「殺菌効果」 — hiệu quả diệt khuẩn; 「低温殺菌」 — tiệt trùng nhiệt độ thấp. Gần 消毒.

Ví dụ

  1. 哺乳瓶は熱湯で殺菌してください。

    Hãy tiệt trùng bình sữa bằng nước sôi.

  2. この石けんには殺菌効果がある。

    Xà phòng này có tác dụng diệt khuẩn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「殺菌」

殺菌

さっきんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ sterilize

Ví dụ

  • 有害な菌を殺菌してくれるit kills harmful bacteria

Chữ Hán trong từ

殺
SÁT, SÁI, TÁT On: サツ、サイ、セツ Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
菌
KHUẨN On: キン Kun: – germ; fungus; bacteria 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗