殺虫
さっちゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to kill insects
Chữ Hán trong từ
殺
SÁT, SÁI, TÁT
On: サツ、サイ、セツ
Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める
kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
虫
TRÙNG
On: チュウ、キ
Kun: むし
insect; bug; temper
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗