TanroDictionary Sổ từ

殺虫 さっちゅう

SÁT TRÙNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. diệt côn trùng, diệt sâu bọdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. killing insects or pestsdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. insect killingdanh từ

Cách dùng

"Diệt côn trùng": chủ yếu 「殺虫剤」 — thuốc diệt côn trùng; 「殺虫効果」.

Ví dụ

  1. ゴキブリに殺虫剤をかけた。

    Tôi xịt thuốc diệt côn trùng vào con gián.

  2. このスプレーは殺虫効果が高い。

    Bình xịt này có hiệu quả diệt côn trùng cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「殺虫」

殺虫

さっちゅうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to kill insects

Chữ Hán trong từ

殺
SÁT, SÁI, TÁT On: サツ、サイ、セツ Kun: ころ.す、-ごろ.し、そ.ぐ、あや.める kill; murder; butcher; slice off; split; diminish; reduce; spoil 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
虫
TRÙNG On: チュウ、キ Kun: むし insect; bug; temper 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗