母子
ははこNghĩa tiếng Anh
- danh từ mother and child
- danh từ clipping of 母子草 (hahakogusa, “cudweed, Pseudognaphalium affine”)
Chữ Hán trong từ
母
子
TỬ, TÝ
On: シ、ス、ツ
Kun: こ、-こ、ね
child; sign of the rat; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗