TanroDictionary Sổ từ

母島 ははじま

MẪU ĐẢO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Haha-jima: Hòn đảo lớn thứ hai trong quần đảo Ogasawara.tên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. an island of the Bonin Islands, Japantên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép