Nghĩa tiếng Việt
- bên ngoạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mother's side of familydanh từ
- maternal (grandfather, uncle, etc.)trợ từ
Cách dùng
"Bên ngoại": 「母方の祖父」 — ông ngoại; 「母方の親戚」 — họ hàng bên ngoại. Bên nội: 父方.
Ví dụ
-
母方の祖母は九十歳だ。
Bà ngoại tôi chín mươi tuổi.
-
夏休みは母方の実家に帰る。
Nghỉ hè tôi về nhà bên ngoại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép