TanroDictionary Sổ từ

母方 ははかた

MẪU PHƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên ngoạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mother's side of familydanh từ
  2. maternal (grandfather, uncle, etc.)trợ từ

Cách dùng

"Bên ngoại": 「母方の祖父」 — ông ngoại; 「母方の親戚」 — họ hàng bên ngoại. Bên nội: 父方.

Ví dụ

  1. 母方の祖母は九十歳だ。

    Bà ngoại tôi chín mươi tuổi.

  2. 夏休みは母方の実家に帰る。

    Nghỉ hè tôi về nhà bên ngoại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép