Nghĩa tiếng Việt
- cảng nhàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- home portdanh từ
Cách dùng
"Cảng nhà, cảng gốc" (của tàu): 「横須賀を母港とする」 — lấy Yokosuka làm cảng nhà.
Ví dụ
-
この空母は横須賀を母港としている。
Tàu sân bay này lấy Yokosuka làm cảng nhà.
-
漁船が母港に帰ってきた。
Tàu cá đã trở về cảng nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép