TanroDictionary Sổ từ

母港 ぼこう

MẪU CẢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảng nhàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. home portdanh từ

Cách dùng

"Cảng nhà, cảng gốc" (của tàu): 「横須賀を母港とする」 — lấy Yokosuka làm cảng nhà.

Ví dụ

  1. この空母は横須賀を母港としている。

    Tàu sân bay này lấy Yokosuka làm cảng nhà.

  2. 漁船が母港に帰ってきた。

    Tàu cá đã trở về cảng nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép