TanroDictionary Sổ từ

母船 ぼせん

MẪU THUYỀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàu mẹdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. depot ship; mother shipdanh từ

Cách dùng

"Tàu mẹ" (tàu chính chở và tiếp tế cho các tàu nhỏ hoặc tàu vũ trụ): 「捕鯨の母船」 — tàu mẹ săn cá voi; 「宇宙船の母船」 — phi thuyền mẹ.

Ví dụ

  1. 小型船は母船に獲物を運んだ。

    Các tàu nhỏ chở mẻ đánh bắt về tàu mẹ.

  2. 映画では巨大な母船が地球に現れた。

    Trong phim, một con tàu mẹ khổng lồ xuất hiện trên Trái Đất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép