Nghĩa tiếng Việt
- tàu mẹdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- depot ship; mother shipdanh từ
Cách dùng
"Tàu mẹ" (tàu chính chở và tiếp tế cho các tàu nhỏ hoặc tàu vũ trụ): 「捕鯨の母船」 — tàu mẹ săn cá voi; 「宇宙船の母船」 — phi thuyền mẹ.
Ví dụ
-
小型船は母船に獲物を運んだ。
Các tàu nhỏ chở mẻ đánh bắt về tàu mẹ.
-
映画では巨大な母船が地球に現れた。
Trong phim, một con tàu mẹ khổng lồ xuất hiện trên Trái Đất.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép