TanroDictionary Sổ từ
船

Chữ Hán 船 THUYỀN

Âm On
セン
Âm Kun
ふね、ふな-
Nghĩa (Anh)
ship; boat
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 船 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 船 40 từ