毎 (まい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mỗi, hằng (vd: mỗi cuối tuần).
Nghĩa tiếng Việt
mỗi, hằng (vd: mỗi cuối tuần)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
every (usu. with events, e.g. every weekend); eachtiền tốJMdict
each, every, pertiền tốWiktionary
Cách dùng
"Mỗi, hằng" gắn trước danh từ chỉ thời gian/sự kiện: 「毎週末」 — mỗi cuối tuần; 「毎年度」 — mỗi năm tài chính; 「毎試合」 — mỗi trận. Văn viết, tin tức hay dùng; hội thoại thường dùng 〜ごとに.
Ví dụ
毎週末、図書館で勉強している。
Mỗi cuối tuần tôi đều học ở thư viện.
彼は毎試合ゴールを決めている。
Trận nào anh ấy cũng ghi bàn.
毎金曜日
every Friday
1 V/m(1ボルト毎メートル)
1 V/m (one volt per meter)
Cách đọc khác của 「毎」
毎
ごと
NhậtThông dụngHán Việt: MỖI
Nghĩa tiếng Việt
danh từ · hậu tố · trạng từmỗi, cứ mỗi
Nghĩa tiếng Anh
danh từ · hậu tố · trạng từeach; everyJMdict
chữ HáneveryWiktionary
Cách dùng
"Mỗi, hằng" (tiền tố): 「毎日」 — mỗi ngày; 「毎朝」 — mỗi sáng; 「毎週」 — mỗi tuần; 「毎回」 — mỗi lần. Không đứng một mình. Phân biệt với 〜ごとに (cứ mỗi… lại).