TanroDictionary Sổ từ

各 かく

CÁC

Nhật Thông dụng
0

各 (かく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mỗi, từng, các.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỗi, từng, cáctiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. each; every; alltiền tốJMdict
  2. eachchữ HánWiktionary
  3. everychữ HánWiktionary
  4. eitherchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Mỗi, từng, các": tiền tố đứng trước danh từ Hán: 「各国」 — các nước; 「各自」 — mỗi người; 「各部屋」 — mỗi phòng. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng それぞれ.

Ví dụ

  1. 各国の代表が会議に参加した。

    Đại diện các nước đã tham dự hội nghị.

  2. 各自で昼ご飯を持ってきてください。

    Mỗi người tự mang cơm trưa nhé.