Nghĩa tiếng Việt
- mỗi, từng, cáctiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- each; every; alltiền tốJMdict
- eachchữ HánWiktionary
- everychữ HánWiktionary
- eitherchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Mỗi, từng, các": tiền tố đứng trước danh từ Hán: 「各国」 — các nước; 「各自」 — mỗi người; 「各部屋」 — mỗi phòng. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng それぞれ.
Ví dụ
-
各国の代表が会議に参加した。
Đại diện các nước đã tham dự hội nghị.
-
各自で昼ご飯を持ってきてください。
Mỗi người tự mang cơm trưa nhé.