毒害
どくがいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to poison; to murder by poisoning
Chữ Hán trong từ
毒
ĐỘC, ĐỐC
On: ドク
Kun: –
poison; virus; venom; germ; harm; injury; spite
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
害