TanroDictionary Sổ từ

毒島 ぶすじま

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên họtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. a surnametên riêng

Ví dụ

  1. 毒島秀行

    Busujima Hideyuki

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép