TanroDictionary Sổ từ

毛布 もうふ

MAO BỐ

Nhật Thông dụng
0

毛布 (もうふ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chăn len.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăn lendanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blanketdanh từJMdict
  2. wool fabricdanh từWiktionary
  3. a blanketdanh từWiktionary

Cách dùng

"Chăn (len)". Chăn bông futon là 掛け布団. 「毛布をかける」 — đắp chăn.

Ví dụ

  1. 寒いので毛布をもう一枚ください。

    Lạnh quá, cho tôi thêm một cái chăn.

  2. 子供に毛布をかけてあげた。

    Tôi đắp chăn cho con.