TanroDictionary Sổ từ

毛糸 けいと

MAO MỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. len đandanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. knitting wool; woolen yarn; woollen yarndanh từ · trợ từ
  2. woolen yarn, such as for knittingdanh từ

Cách dùng

"Len (sợi len để đan)": 「毛糸で編む」 — đan bằng len; 「毛糸の帽子」 — mũ len.

Ví dụ

  1. 母は毛糸でセーターを編んでくれた。

    Mẹ đã đan cho tôi chiếc áo len bằng sợi len.

  2. 毛糸の手袋は暖かい。

    Găng tay len rất ấm.

  3. 毛糸の手袋

    woolen gloves

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép