TanroDictionary Sổ từ
糸

Chữ Hán 糸 MỊCH

Âm On
シ
Âm Kun
いと
Nghĩa (Anh)
thread
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 糸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 糸 14 từ