TanroDictionary Sổ từ

毛色 けいろ

MAO SẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu lông, màu tócdanh từ
  2. tính chất, kiểu, loạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hair color; hair colour; fur color; fur colourdanh từ
  2. disposition; type; kind; naturedanh từ
  3. disposition; nature; mettledanh từ

Cách dùng

"Màu lông" (động vật); nghĩa bóng "kiểu, loại, tính chất": 「毛色の変わった」 — khác thường, khác loại. Hay dùng nghĩa bóng.

Ví dụ

  1. 今回の作品は今までとは毛色が違う。

    Tác phẩm lần này khác hẳn kiểu trước đây.

  2. この猫は珍しい毛色をしている。

    Con mèo này có màu lông hiếm.

  3. 彼女はほかの人とは毛色が違う。

    She's not like other people.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép