Nghĩa tiếng Việt
- màu lông, màu tócdanh từ
- tính chất, kiểu, loạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hair color; hair colour; fur color; fur colourdanh từ
- disposition; type; kind; naturedanh từ
- disposition; nature; mettledanh từ
Cách dùng
"Màu lông" (động vật); nghĩa bóng "kiểu, loại, tính chất": 「毛色の変わった」 — khác thường, khác loại. Hay dùng nghĩa bóng.
Ví dụ
-
今回の作品は今までとは毛色が違う。
Tác phẩm lần này khác hẳn kiểu trước đây.
-
この猫は珍しい毛色をしている。
Con mèo này có màu lông hiếm.
-
彼女はほかの人とは毛色が違う。
She's not like other people.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép