Nghĩa tiếng Việt
- sâu rómdanh từ
- kẻ quấy rầy, kẻ đáng ghétdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hairy caterpillar; woolly beardanh từ
- pest; nudnik (nudnick)danh từ
- a hairy caterpillardanh từ
Cách dùng
"Sâu róm": 「毛虫に刺される」 — bị sâu róm đốt. Nghĩa bóng: người bị ghét (「毛虫のように嫌われる」).
Ví dụ
-
庭の木に毛虫がたくさんいる。
Cây trong vườn có nhiều sâu róm.
-
毛虫に触って手がかゆくなった。
Chạm vào sâu róm nên tay bị ngứa.
-
その代り今年はこれと変った毛虫が非常に沢山に現われて来た。
Instead we have seen the appearance of extremely many caterpillars different from this.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép