TanroDictionary Sổ từ

毛虫 けむし

MAO TRÙNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu rómdanh từ
  2. kẻ quấy rầy, kẻ đáng ghétdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hairy caterpillar; woolly beardanh từ
  2. pest; nudnik (nudnick)danh từ
  3. a hairy caterpillardanh từ

Cách dùng

"Sâu róm": 「毛虫に刺される」 — bị sâu róm đốt. Nghĩa bóng: người bị ghét (「毛虫のように嫌われる」).

Ví dụ

  1. 庭の木に毛虫がたくさんいる。

    Cây trong vườn có nhiều sâu róm.

  2. 毛虫に触って手がかゆくなった。

    Chạm vào sâu róm nên tay bị ngứa.

  3. その代り今年はこれと変った毛虫が非常に沢山に現われて来た。

    Instead we have seen the appearance of extremely many caterpillars different from this.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép